Đặt xe theo yêu cầu
Thông tin đặt xe
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Ngày về
Loại xe
Thông tin khách hàng
Họ tên
Email
Số điện thoại
Địa chỉ
Ghi chú
Giá Thuê Xe Limousine 9 Chỗ Tại TPHCM Mới Nhất 2026

Giá Thuê Xe Limousine 9 Chỗ Tại TPHCM Mới Nhất 2026

Giá Thuê Xe Limousine 9 Chỗ TPHCM Bao Nhiêu?

Dịch vụ thuê xe limousine 9 chỗ tại TPHCM ngày càng phổ biến nhờ sự sang trọng, tiện nghi và phù hợp cho nhóm nhỏ từ 5–9 người.

Giá thuê xe phụ thuộc vào:

  • Thời gian thuê
  • Số km
  • Tuyến đường
  • Loại xe (Dcar, Solati…)

giá thuê xe limousine 9 chỗ

Bảng Giá Thuê Xe Limousine 9 Chỗ

STT Tuyến đường Thời gian km CARNIVAL Limo 9 chỗ Limo 11 chỗ Limo 16 chỗ
1 Overkm    1km 10k/1km 10K/1km 10K/1km 15k/1km
2 Overtime 1h   150k/1h 150k/1h 150k/1h 250K/1h
3 ăn tối trong tour. 2-3h 40km 500,000 500,000 500,000 1,000,000
4 ăn tối ngoài tour. 2 tiếng 30km 1,000,000 1,500,000 1,500,000 2,500,000
5 Đón or tiễn sân bay 2 tiếng 30km 1,000,000 1,200,000 1,200,000 2,500,000
6 Half day city 4 tiếng 50km 1,500,000 2,000,000 2,000,000 3,500,000
7 Fullday city 8 tiếng 100km 2,500,000 3,000,000 3,500,000 5,000,000
8 Fullday city 10 tiếng 100km 2,500,000 3,000,000 3,500,000 5,000,000
9 Fullday city 12 tiếng 100km 2,800,000 3,300,000 3,800,000 5,500,000
10 Củ Chi - ăn trưa 6-8 tiếng 100km 2,500,000 3,000,000 3,500,000 5,000,000
11 Củ chi - city 8-10 tiếng 150km 2,500,000 3,000,000 3,500,000 5,000,000
12 Golf TSNhat  8-10 tiếng 60km 2,500,000 3,000,000 3,500,000 5,000,000
13 Golf Thủ Đức 8-10 tiếng 60km 2,500,000 3,000,000 3,500,000 5,000,000
14 Golf Sông Bé 8-10 tiếng 60km 2,500,000 3,000,000 3,500,000 5,000,000
15 Golf Long Thành  8-10 tiếng 100km 2,500,000 3,000,000 3,500,000 5,000,000
16 Golf Đồng Nai 8-10 tiếng 100km 2,500,000 3,000,000 3,500,000 5,000,000
17 Golf Twindown 8-10 tiếng 100km 2,500,000 3,000,000 3,500,000 5,000,000
18 Golf Wake Lake 8-10 tiếng 100km 2,500,000 3,000,000 3,500,000 5,000,000
19 Mỹ Tho-Bentre 8-10 tiếng 180km 3,000,000 3,500,000 4,000,000 6,500,000
20 Mộc Bài 1 chiều 160km 2,500,000 3,000,000 3,500,000 5,000,000
21 Cần Thơ 1 chiều 320km 3,500,000 4,000,000 4,500,000 8,000,000
22 Cần Thơ 1 ngày 350km 4,000,000 4,500,000 5,000,000 9,000,000
23 Cần Thơ 2 ngày 400km 6,000,000 7,500,000 8,000,000 14,000,000
24 Châu Đốc  1 ngày 550km 6,000,000 6,500,000 7,000,000 12,000,000
25 Châu Đốc  2 ngày 650km 7,500,000 9,000,000 10,000,000 15,000,000
26 Cha Diệp 1 ngày 600km 6,500,000 7,500,000 8,000,000 12,000,000
27 Cha Diệp-Camau 2 ngày 700km 9,000,000 10,000,000 11,000,000 16,000,000
28 Camau-Datmui 3 ngày 800km 10,000,000 12,000,000 13,000,000 20,000,000
29 Hatien 1 ngày 600km 7,000,000 8,000,000 9,000,000 12,000,000
30 Hatien 2 ngày 700km 9,000,000 10,000,000 11,000,000 15,000,000
31 Hatien 3 ngày 800km 10,000,000 12,000,000 13,000,000 18,000,000
32 Hồ Tràm = Golf 1 chiều 230km 2,500,000 3,000,000 3,500,000 6,500,000
33 Hồ Tràm = Golf 1 ngày 240km 3,000,000 3,500,000 4,000,000 7,000,000
34 Hồ Tràm = Golf 2 ngày 300km 6,000,000 6,500,000 7,000,000 11,000,000
35 Hồ Tràm = Golf 3 ngày 350km 8,500,000 9,000,000 9,500,000 15,000,000
36 Vũng Tàu = Golf 1 chiều 130km 2,500,000 3,000,000 3,500,000 6,500,000
37 Vũng Tàu = Golf 1 ngày 140km 3,000,000 3,500,000 4,000,000 7,000,000
38 Vũng Tàu = Golf 2 ngày 300km 6,000,000 6,500,000 7,000,000 11,000,000
39 Vũng Tàu = Golf 3 ngày 350km 8,500,000 9,000,000 9,500,000 15,000,000
40 Mũi Né = Golf 1 chiều 250km 3,500,000 4,000,000 4,500,000 8,000,000
41 Mũi Né = Golf 1 ngày 500km 4,500,000 5,000,000 5,500,000 8,000,000
42 Mũi Né = Golf 2 ngày 550km 6,500,000 7,500,000 8,000,000 13,000,000
43 Mũi Né = Golf 3 ngày 600km 9,000,000 9,500,000 10,000,000 16,000,000
44 Nha Trang 1 chiều 900km 6,000,000 6,500,000 7,000,000 12,000,000
45 Nha Trang 1 ngày 900km 7,000,000 8,000,000 8,500,000 13,000,000
46 Nha Trang 2 ngày 1000km 9,000,000 10,000,000 11,000,000 16,000,000
47 Nha Trang 3 ngày 1100km 10,000,000 12,000,000 13,000,000 19,000,000
48 Nha Trang 4 ngày 1100km 12,000,000 14,000,000 15,000,000 24,000,000
49 Đà Lạt 1 chiều 600km 6,000,000 6,500,000 7,000,000 12,000,000
50 Đà Lạt 1 ngày 700km 7,000,000 8,000,000 8,500,000 13,000,000
51 Đà Lạt 2 ngày 800km 9,000,000 10,000,000 11,000,000 16,000,000
52 Đà Lạt 3 ngày 900km 10,000,000 12,000,000 13,000,000 19,000,000
53 Đà Lạt 4 ngày 1000km 12,000,000 14,000,000 15,000,000 24,000,000

👉 Theo thị trường: 3.5 - 4.5 triệu/ngày

giá thuê xe limousine 9 chỗ

Các Dòng Xe Limousine 9 Chỗ

  • Dcar Limousine
  • Hyundai Solati Limousine
  • Ford Transit Limousine

👉 Trang bị:

  • Ghế massage
  • Wifi
  • Tivi
  • Nội thất cao cấp

giá thuê xe limousine 9 chỗ

Vì Sao Nên Thuê Xe Limousine 9 Chỗ?

✔ Sang trọng – đẳng cấp
✔ Ghế ngồi rộng, thoải mái
✔ Phù hợp khách VIP
✔ Trải nghiệm cao cấp hơn xe thường

giá thuê xe limousine 9 chỗ

Kinh Nghiệm Thuê Xe Limousine

  • Đặt xe trước để có giá tốt
  • Chọn đơn vị uy tín
  • Xác nhận rõ chi phí

giá thuê xe limousine 9 chỗ

Quy Trình Thuê Xe

  1. Gọi hotline
  2. Báo giá
  3. Đặt cọc
  4. Xe đón đúng giờ

giá thuê xe limousine 9 chỗ

📞 Liên Hệ Đặt Xe

👉 Hotline: 0867.652.839
👉 Zalo: 0867.652.839

👉 Đặt xe ngay để giữ giá tốt và xe đẹp

giá thuê xe limousine 9 chỗ

Một số câu hỏi thường gặp?

Giá thuê limousine 9 chỗ có bao gồm tài xế không?

Có, đã bao gồm tài xế và nhiên liệu cơ bản.

Có phát sinh chi phí không?

Có nếu vượt km hoặc thời gian.

Các loại dịch vụ liên quan

Giá Thuê Xe Limousine 9 Chỗ Tại TPHCM Mới Nhất 2026

Cập nhật giá thuê xe limousine 9 chỗ tại TPHCM 2026
✔ Xe cao cấp
✔ Giá tốt
✔ Đi tỉnh – sân bay – du lịch
✔ Gọi ngay 0867.652.839!
facebook messenger